HSKBase
Học tập · HSK 3.0 · Cấp 4

Chỉ giao diện đã dịch mới có bản tiếng Việt. Nội dung chưa dịch vẫn ghi rõ tiếng Anh. Đổi trang không chuyển nét đang viết hoặc bản ghi âm.

Phiên bản tiếng Việt đang được hoàn thiện. 938/1000 mục từ có bản dịch AI; phần còn lại đang chờ dịch. Giao diện luyện tập chi tiết vẫn dùng tiếng Anh.

Từ vựng HSK 4

HSK 3.0 · Từ mới ở cấp này: 1000

Nguồn và phạm vi sử dụng

Danh sách học theo HSK 3.0. Hãy xác nhận phiên bản kỳ thi đã đăng ký với đơn vị tổ chức. Không dùng số từ ở đây để suy đoán phiên bản thi.

Bản dịch và ví dụ là nội dung hỗ trợ học của HSKBase, không phải bản dịch chính thức. Âm thanh giữ nguyên từ thư viện HSKBase, không phải bản thu chính thức của đơn vị tổ chức thi.

Nguồn danh sách · Ngày xác minh dữ liệu gốc: 2026-09-02. Liên kết nguồn được kiểm tra lại ngày 2026-10-15; không thay đổi dữ liệu gốc.

1000 mục từ · 30 mục đầu tiên

啊

ā

thán từ: à, ôi; biểu thị ngạc nhiên, cảm thán hoặc đáp lời

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

啊,这儿的环境多么好啊!你们家住在哪儿啊?啊,好的,我现在就去。

Ôi, môi trường ở đây thật tốt! Nhà các bạn ở đâu vậy? À, được, tôi đi ngay.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

安排

ānpái

động từ: sắp xếp, bố trí

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

下午的会议,我已经安排好了。

Tôi đã sắp xếp xong cuộc họp chiều nay rồi.

danh từ: sự sắp xếp, kế hoạch

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

他的安排让大家都很满意。

Sự sắp xếp của anh ấy khiến mọi người rất hài lòng.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

按

àn

Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.

Xem nghĩa gốc tiếng Anh

v. press

请按这个按钮。

Please press this button.

Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.

Xem nghĩa gốc tiếng Anh

prep. according to

请按这个按钮。

Please press this button.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

办理

bànlǐ

động từ: xử lý, giải quyết công việc hoặc thủ tục

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

他因为有事要办理,所以先走了。

Anh ấy có việc cần giải quyết nên đã đi trước.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

保证

bǎozhèng

động từ: bảo đảm, cam đoan, hứa

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

我保证,以后不迟到了。

Tôi hứa từ nay sẽ không đến muộn nữa.

danh từ: sự bảo đảm

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

努力是取得成功的保证。

Sự nỗ lực là điều bảo đảm cho thành công.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

报考

bàokǎo

động từ: đăng ký dự thi hoặc dự tuyển vào trường

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

她想报考北京大学。

Cô ấy muốn đăng ký dự tuyển vào Đại học Bắc Kinh.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

背

bēi

Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.

Xem nghĩa gốc tiếng Anh

back

比赛中,他的背受伤了。

He injured his back during the competition.

Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.

Xem nghĩa gốc tiếng Anh

to recite

他把这篇课文背下来了。

He memorized the text.

Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.

Xem nghĩa gốc tiếng Anh

carry on the back

他将书包背到自己的房间里。

He carried his schoolbag on his back to his room.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

倍

bèi

lượng từ: lần, chỉ bội số của một số lượng

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

我们学校的留学生比去年多了一倍。

Số lưu học sinh của trường chúng tôi đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

本科

běnkē

danh từ: bậc đại học, chương trình đào tạo cử nhân

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

公司的大部分员工是本科学历。

Phần lớn nhân viên của công ty có bằng đại học.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

本来

běnlái

phó từ: vốn, ban đầu

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

我本来要去看演出,但是突然有事儿不能去了。

Ban đầu tôi định đi xem biểu diễn, nhưng đột nhiên có việc nên không đi được.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

Luyện tập theo cấp độ này (giao diện tiếng Anh) →