啊
ā
thán từ: à, ôi; biểu thị ngạc nhiên, cảm thán hoặc đáp lời
Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt
啊,这儿的环境多么好啊!你们家住在哪儿啊?啊,好的,我现在就去。
Ôi, môi trường ở đây thật tốt! Nhà các bạn ở đâu vậy? À, được, tôi đi ngay.
HSKBasePhiên bản tiếng Việt đang được hoàn thiện. 938/1000 mục từ có bản dịch AI; phần còn lại đang chờ dịch. Giao diện luyện tập chi tiết vẫn dùng tiếng Anh.
HSK 3.0 · Từ mới ở cấp này: 1000
Danh sách học theo HSK 3.0. Hãy xác nhận phiên bản kỳ thi đã đăng ký với đơn vị tổ chức. Không dùng số từ ở đây để suy đoán phiên bản thi.
Bản dịch và ví dụ là nội dung hỗ trợ học của HSKBase, không phải bản dịch chính thức. Âm thanh giữ nguyên từ thư viện HSKBase, không phải bản thu chính thức của đơn vị tổ chức thi.
Nguồn danh sách · Ngày xác minh dữ liệu gốc: 2026-09-02. Liên kết nguồn được kiểm tra lại ngày 2026-10-15; không thay đổi dữ liệu gốc.
1000 mục từ · 30 mục đầu tiên
ā
thán từ: à, ôi; biểu thị ngạc nhiên, cảm thán hoặc đáp lời
啊,这儿的环境多么好啊!你们家住在哪儿啊?啊,好的,我现在就去。
Ôi, môi trường ở đây thật tốt! Nhà các bạn ở đâu vậy? À, được, tôi đi ngay.
àiqíng
danh từ: tình yêu đôi lứa
这是一个感人的爱情故事。
Đây là một câu chuyện tình yêu cảm động.
àixīn
danh từ: lòng yêu thương, lòng nhân ái
他是一个有爱心的孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ giàu lòng yêu thương.
ānjiǎn
kiểm tra an ninh; qua cửa kiểm tra an ninh
过安检的时候,请拿出护照。
Khi qua cửa kiểm tra an ninh, hãy lấy hộ chiếu ra.
ānpái
động từ: sắp xếp, bố trí
下午的会议,我已经安排好了。
Tôi đã sắp xếp xong cuộc họp chiều nay rồi.
danh từ: sự sắp xếp, kế hoạch
他的安排让大家都很满意。
Sự sắp xếp của anh ấy khiến mọi người rất hài lòng.
àn
Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.
v. press
请按这个按钮。
Please press this button.
Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.
prep. according to
请按这个按钮。
Please press this button.
ànshí
phó từ: đúng giờ, đúng hạn
我按时完成了任务。
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
ànzhào
giới từ: theo, dựa theo
请按照要求把报告改一下。
Hãy sửa lại báo cáo theo yêu cầu.
báijiǔ
danh từ: rượu trắng Trung Quốc (baijiu)
我爸爸不喝白酒。
Bố tôi không uống rượu trắng.
bàngōng
động từ: làm việc, giải quyết công việc văn phòng
他今天在家办公。
Hôm nay anh ấy làm việc tại nhà.
bànlǐ
động từ: xử lý, giải quyết công việc hoặc thủ tục
他因为有事要办理,所以先走了。
Anh ấy có việc cần giải quyết nên đã đi trước.
bànshì
động từ: giải quyết công việc
我今天下午要出去办事。
Chiều nay tôi phải ra ngoài giải quyết công việc.
bàng
tính từ: giỏi, tuyệt vời
你的字写得真棒!
Bạn viết chữ đẹp thật!
bǎohù
động từ: bảo vệ
人们应该保护环境。
Mọi người nên bảo vệ môi trường.
bǎozhèng
động từ: bảo đảm, cam đoan, hứa
我保证,以后不迟到了。
Tôi hứa từ nay sẽ không đến muộn nữa.
danh từ: sự bảo đảm
努力是取得成功的保证。
Sự nỗ lực là điều bảo đảm cho thành công.
bào
động từ: ôm, bế
他把孩子抱了起来。
Anh ấy bế đứa trẻ lên.
bàokǎo
động từ: đăng ký dự thi hoặc dự tuyển vào trường
她想报考北京大学。
Cô ấy muốn đăng ký dự tuyển vào Đại học Bắc Kinh.
bàomíng
động từ: đăng ký, ghi danh
我想报名参加中文课。
Tôi muốn đăng ký học lớp tiếng Trung.
bàoqiàn
động từ: cảm thấy có lỗi, lấy làm tiếc
非常抱歉,让您等了这么久。
Thật xin lỗi vì đã để anh/chị đợi lâu như vậy.
bēi
Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.
back
比赛中,他的背受伤了。
He injured his back during the competition.
Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.
to recite
他把这篇课文背下来了。
He memorized the text.
Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.
carry on the back
他将书包背到自己的房间里。
He carried his schoolbag on his back to his room.
bēibāo
danh từ: ba lô
我的背包里有一本书。
Trong ba lô của tôi có một cuốn sách.
běibù
danh từ: miền Bắc, phần phía Bắc
中国北部冬天很冷。
Mùa đông ở miền Bắc Trung Quốc rất lạnh.
bèi
lượng từ: lần, chỉ bội số của một số lượng
我们学校的留学生比去年多了一倍。
Số lưu học sinh của trường chúng tôi đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.
běnkē
danh từ: bậc đại học, chương trình đào tạo cử nhân
公司的大部分员工是本科学历。
Phần lớn nhân viên của công ty có bằng đại học.
běnlái
phó từ: vốn, ban đầu
我本来要去看演出,但是突然有事儿不能去了。
Ban đầu tôi định đi xem biểu diễn, nhưng đột nhiên có việc nên không đi được.
bèn
tính từ: ngốc, chậm hiểu
你并不笨,只是需要更努力。
Bạn không hề ngốc, chỉ cần cố gắng hơn thôi.
bízi
danh từ: mũi
姐姐的鼻子很高,很漂亮。
Chị gái có chiếc mũi cao, rất đẹp.
bǐshì
động từ: thi viết
明天上午先笔试。
Sáng mai sẽ thi viết trước.
bìyè
động từ: tốt nghiệp
我今年上大三,明年毕业。
Năm nay tôi học năm ba đại học, năm sau sẽ tốt nghiệp.
bìyèshēng
danh từ: người tốt nghiệp, sinh viên đã tốt nghiệp
他是一名大学毕业生。
Anh ấy là người đã tốt nghiệp đại học.