爱
ài
động từ: yêu
Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt
妈妈,我爱你。
Mẹ ơi, con yêu mẹ.
HSKBasePhiên bản tiếng Việt đang được hoàn thiện. 279/300 mục từ có bản dịch AI; phần còn lại đang chờ dịch. Giao diện luyện tập chi tiết vẫn dùng tiếng Anh.
HSK 3.0 · Từ mới ở cấp này: 300
Danh sách học theo HSK 3.0. Hãy xác nhận phiên bản kỳ thi đã đăng ký với đơn vị tổ chức. Không dùng số từ ở đây để suy đoán phiên bản thi.
Bản dịch và ví dụ là nội dung hỗ trợ học của HSKBase, không phải bản dịch chính thức. Âm thanh giữ nguyên từ thư viện HSKBase, không phải bản thu chính thức của đơn vị tổ chức thi.
Nguồn danh sách · Ngày xác minh dữ liệu gốc: 2026-09-02. Liên kết nguồn được kiểm tra lại ngày 2026-10-15; không thay đổi dữ liệu gốc.
300 mục từ · 30 mục đầu tiên
ài
động từ: yêu
妈妈,我爱你。
Mẹ ơi, con yêu mẹ.
bā
số từ: tám
他有八个苹果。
Anh ấy có tám quả táo.
bàba
danh từ: bố, ba
我爸爸是老师。
Bố tôi là giáo viên.
ba
trợ từ cuối câu: biểu thị đề nghị hoặc sự chưa chắc chắn
我们走吧。
Chúng ta đi thôi.
báitiān
danh từ: ban ngày
白天我很忙。
Ban ngày tôi rất bận.
bǎi
số từ: một trăm
这本书一百块钱。
Quyển sách này giá một trăm nhân dân tệ.
bàn
số từ: một nửa
请给我半个西瓜。
Làm ơn cho tôi nửa quả dưa hấu.
bāozi
danh từ: bánh bao có nhân
我喜欢吃包子。
Tôi thích ăn bánh bao.
bēizi
danh từ: cốc, ly
这是一个杯子。
Đây là một cái cốc.
běn
lượng từ: quyển, cuốn (dùng cho sách)
我有一本书。
Tôi có một quyển sách.
biān
danh từ: bên, cạnh, ranh giới
他在桌子边。
Anh ấy ở cạnh bàn.
bìng
danh từ: bệnh; động từ: bị ốm
他病了,不去上学。
Anh ấy bị ốm nên không đi học.
bù
phó từ: không
我不去。
Tôi không đi.
bú kèqi
cụm từ: không có gì, đừng khách sáo
谢谢你。——不客气。
Cảm ơn bạn. — Không có gì.
búyào
động từ: không muốn; đừng, không được
我不要这个。
Tôi không muốn cái này.
cài
danh từ: món ăn; rau
这个菜很好吃。
Món này rất ngon.
chá
danh từ: trà, chè
我喜欢喝茶。
Tôi thích uống trà.
chàng
động từ: hát
她在唱歌。
Cô ấy đang hát.
chāoshì
danh từ: siêu thị
我们去超市买东西。
Chúng tôi đến siêu thị mua đồ.
chē
danh từ: xe, ô tô, phương tiện giao thông
他坐车去学校。
Anh ấy đi xe đến trường.
chī
động từ: ăn
我在吃饭。
Tôi đang ăn cơm.
chūzūchē
danh từ: taxi
他坐出租车回家。
Anh ấy đi taxi về nhà.
chuān
động từ: mặc, mang vào người
她穿了一件新衣服。
Cô ấy mặc một chiếc áo mới.
dǎ diànhuà
động từ: gọi điện thoại
我在给妈妈打电话。
Tôi đang gọi điện cho mẹ.
dà
tính từ: to, lớn
这个房子很大。
Ngôi nhà này rất lớn.
dàjiā
đại từ: mọi người, tất cả mọi người
大家好。
Chào mọi người.
dàxué
danh từ: trường đại học
他在北京大学学习。
Anh ấy học tại Đại học Bắc Kinh.
dàxuéshēng
danh từ: sinh viên đại học
我哥哥是大学生。
Anh trai tôi là sinh viên đại học.
dào
động từ: đến, tới
我到北京了。
Tôi đã đến Bắc Kinh rồi.
de
trợ từ: của, đánh dấu quan hệ sở hữu
这是我的书。
Đây là sách của tôi.