阿姨
āyí
danh từ: dì; cô (cách xưng hô với phụ nữ lớn tuổi hơn)
Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt
阿姨,附近有地铁站吗?
Cô ơi, gần đây có ga tàu điện ngầm không ạ?
HSKBasePhiên bản tiếng Việt đang được hoàn thiện. 485/500 mục từ có bản dịch AI; phần còn lại đang chờ dịch. Giao diện luyện tập chi tiết vẫn dùng tiếng Anh.
HSK 3.0 · Từ mới ở cấp này: 500
Danh sách học theo HSK 3.0. Hãy xác nhận phiên bản kỳ thi đã đăng ký với đơn vị tổ chức. Không dùng số từ ở đây để suy đoán phiên bản thi.
Bản dịch và ví dụ là nội dung hỗ trợ học của HSKBase, không phải bản dịch chính thức. Âm thanh giữ nguyên từ thư viện HSKBase, không phải bản thu chính thức của đơn vị tổ chức thi.
Nguồn danh sách · Ngày xác minh dữ liệu gốc: 2026-09-02. Liên kết nguồn được kiểm tra lại ngày 2026-10-15; không thay đổi dữ liệu gốc.
500 mục từ · 30 mục đầu tiên
āyí
danh từ: dì; cô (cách xưng hô với phụ nữ lớn tuổi hơn)
阿姨,附近有地铁站吗?
Cô ơi, gần đây có ga tàu điện ngầm không ạ?
ǎi
tính từ: thấp, lùn
弟弟的个子比我矮。
Em trai tôi thấp hơn tôi.
àiren
danh từ: vợ hoặc chồng, người bạn đời
我的爱人是老师。
Bạn đời của tôi là giáo viên.
ānjìng
tính từ: yên tĩnh, im lặng
因为教室里没什么人,所以很安静。
Vì trong lớp không có mấy người nên rất yên tĩnh.
động từ: trở nên yên tĩnh, yên lặng lại
孩子们都睡着了,家里安静了下来。
Bọn trẻ đều ngủ rồi, trong nhà trở nên yên tĩnh.
ānquán
tính từ: an toàn
晚上开车要注意安全。
Lái xe ban đêm phải chú ý an toàn.
danh từ: sự an toàn
请放心,我们会保证您的安全。
Xin yên tâm, chúng tôi sẽ bảo đảm an toàn cho bạn.
bǎ
giới từ: đưa đối tượng chịu tác động lên trước động từ trong cấu trúc xử lý
请把桌子上的铅笔给我。
Làm ơn đưa cho tôi cây bút chì trên bàn.
lượng từ: dùng với ghế và một số đồ vật có tay cầm
房间里有四把椅子。
Trong phòng có bốn chiếc ghế.
bān
động từ: chuyển, khiêng, dọn
请帮我把这张桌子搬到楼下好吗?
Bạn giúp tôi khiêng chiếc bàn này xuống tầng dưới được không?
bānjí
danh từ: lớp học
我们班级有二十个学生。
Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
bānjiā
động từ: chuyển nhà
下个月我们要搬家。
Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển nhà.
bàn
động từ: làm, xử lý
这件事你想怎么办?
Bạn định xử lý việc này như thế nào?
bànfǎ
danh từ: cách, biện pháp
你别急,我们再想想办法。
Bạn đừng nóng ruột, chúng ta hãy nghĩ thêm cách giải quyết.
bàngōngshì
danh từ: văn phòng
请问,校长办公室怎么走?
Xin hỏi, đi đến văn phòng hiệu trưởng như thế nào?
bàntiān
số từ: nửa ngày; cũng có thể chỉ một khoảng thời gian dài
我等了你半天。
Tôi đợi bạn cả buổi rồi.
bāngzhù
động từ: giúp đỡ, hỗ trợ
请帮助我找一家搬家公司,好吗?
Bạn giúp tôi tìm một công ty chuyển nhà được không?
bǎo
tính từ: no, đã ăn đủ
我已经吃饱了。
Tôi đã ăn no rồi.
bàozhǐ
danh từ: báo, tờ báo
我每天早上都要读报纸。
Sáng nào tôi cũng đọc báo.
běi
danh từ: phía Bắc, hướng Bắc
北京在中国的北边。
Bắc Kinh nằm ở phía Bắc Trung Quốc.
běifāng
danh từ: miền Bắc, phương Bắc
冬天,北方比南方冷多了。
Vào mùa đông, miền Bắc lạnh hơn miền Nam nhiều.
bèi
giới từ: đánh dấu câu bị động, thường dịch là bị hoặc được
词典被王老师拿走了。
Cuốn từ điển đã bị thầy Vương mang đi rồi.
bǐjì
danh từ: ghi chép, nội dung ghi chép
老师让我记笔记。
Thầy cô bảo tôi ghi chép.
bǐjiào
phó từ: khá, tương đối
今天天气比较冷。
Hôm nay trời khá lạnh.
bǐjìběn
danh từ: sổ tay, vở ghi chép
我把笔记写在笔记本上。
Tôi ghi chép vào sổ tay.
danh từ: máy tính xách tay
你看,这是我新买的笔记本。
Bạn xem này, đây là chiếc máy tính xách tay tôi mới mua.
bǐrú
động từ: lấy ví dụ; ví dụ như, chẳng hạn
水果很多,比如苹果。
Có nhiều loại trái cây, chẳng hạn như táo.
bǐsài
danh từ: cuộc thi, trận đấu
今天晚上有足球比赛。
Tối nay có trận bóng đá.
động từ: thi đấu, tranh tài
我们比赛跑步吧。
Chúng ta thi chạy nhé.
bìxū
phó từ: nhất định phải, bắt buộc phải
我今天必须去上班。
Hôm nay tôi phải đi làm.
biàn
động từ: thay đổi, trở nên
天气变冷了。
Trời trở lạnh rồi.
biàn
lượng từ chỉ động tác: lần, lượt thực hiện trọn vẹn một việc
请再说一遍。
Xin nói lại một lần nữa.
biànchéng
động từ: biến thành, trở thành
水变成冰了。
Nước đã biến thành băng rồi.
biànhuà
danh từ: sự thay đổi, biến đổi
十年不见,他好像没什么变化。
Mười năm không gặp, anh ấy dường như chẳng thay đổi mấy.
động từ: thay đổi, biến đổi
城市变化得太快了。
Thành phố thay đổi quá nhanh.
biǎoyǎn
động từ: biểu diễn, trình diễn
你们要表演什么节目?
Các bạn sẽ biểu diễn tiết mục gì?
danh từ: buổi biểu diễn, màn trình diễn
今天的表演太精彩了!
Buổi biểu diễn hôm nay thật tuyệt vời!