爱
ài
động từ: yêu
Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt
妈妈,我爱你
Mẹ ơi, con yêu mẹ.
động từ: thích làm gì
Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt
我爱吃米饭
Tôi thích ăn cơm.
HSKBasePhiên bản tiếng Việt đang được hoàn thiện. 957/1200 mục từ có bản dịch AI; phần còn lại đang chờ dịch. Giao diện luyện tập chi tiết vẫn dùng tiếng Anh.
HSK 2.0 · Từ tích lũy đến cấp này: 1200
Danh sách học theo HSK 2.0. Hãy xác nhận phiên bản kỳ thi đã đăng ký với đơn vị tổ chức. Không dùng số từ ở đây để suy đoán phiên bản thi.
Bản dịch và ví dụ là nội dung hỗ trợ học của HSKBase, không phải bản dịch chính thức. Âm thanh giữ nguyên từ thư viện HSKBase, không phải bản thu chính thức của đơn vị tổ chức thi.
Nguồn danh sách · Ngày xác minh dữ liệu gốc: 2026-09-01. Liên kết nguồn được kiểm tra lại ngày 2026-10-15; không thay đổi dữ liệu gốc.
1200 mục từ · 30 mục đầu tiên
ài
động từ: yêu
妈妈,我爱你
Mẹ ơi, con yêu mẹ.
động từ: thích làm gì
我爱吃米饭
Tôi thích ăn cơm.
bā
số từ: tám
他儿子今年八岁了。
Con trai anh ấy năm nay tám tuổi.
bàba
danh từ: bố, ba
我爸爸是医生。
Bố tôi là bác sĩ.
bēizi
danh từ: cốc, ly
杯子里有茶。
Trong cốc có trà.
Běijīng
danh từ riêng: Bắc Kinh
我住在北京。
Tôi sống ở Bắc Kinh.
běn
lượng từ: quyển, cuốn (dùng với sách và các vật đóng thành tập)
桌子上有一本书。
Trên bàn có một quyển sách.
bù
phó từ: không
我不是学生。
Tôi không phải là học sinh.
bú kèqi
cách đáp lời cảm ơn: không có gì, đừng khách sáo
甲:谢谢你!乙:不客气。
A: Cảm ơn bạn! B: Không có gì.
cài
danh từ: rau
我去超市买点儿菜。
Tôi đi siêu thị mua ít rau.
danh từ: món ăn
今天我做了三个菜。
Hôm nay tôi nấu ba món.
chá
danh từ: trà, chè
请喝杯茶吧。
Mời bạn uống một tách trà.
chī
động từ: ăn
请吃点儿米饭。
Mời bạn ăn một ít cơm.
chūzūchē
danh từ: xe taxi
我们坐出租车去火车站。
Chúng tôi đi taxi đến ga tàu.
dǎ diànhuà
cụm động từ: gọi điện thoại
他在打电话呢。
Anh ấy đang gọi điện thoại.
dà
tính từ: to, lớn
这个苹果很大。
Quả táo này rất to.
de
trợ từ: đánh dấu thành phần bổ nghĩa, thường chỉ quan hệ sở hữu
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
trợ từ: dùng trong cấu trúc nhấn mạnh hoàn cảnh của một sự việc đã xảy ra
我是坐飞机来中国的。
Tôi đã đến Trung Quốc bằng máy bay.
diǎn
danh từ: giờ, đơn vị chỉ thời điểm
现在是下午 3点20。
Bây giờ là 3 giờ 20 phút chiều.
diàn nǎo
danh từ: máy tính
我买了个电脑。
Tôi đã mua một chiếc máy tính.
diànshì
danh từ: ti vi, truyền hình
妈妈在看电视。
Mẹ đang xem ti vi.
diànyǐng
danh từ: phim, điện ảnh
我喜欢看电影。
Tôi thích xem phim.
dōngxi
danh từ: đồ vật, thứ, đồ đạc
我在商店买了很多东西。
Tôi đã mua nhiều đồ ở cửa hàng.
dōu
phó từ: đều, tất cả đều
我们都来了。
Tất cả chúng tôi đều đã đến rồi.
dú
động từ: đọc
你会读这个汉字吗?你喜欢读书吗?
Bạn có biết đọc chữ Hán này không? Bạn có thích đọc sách không?
duìbuqǐ
cụm từ: xin lỗi
甲:对不起。乙:没关系。
A: Xin lỗi. B: Không sao.
duō
tính từ: nhiều, đông
这里的人很多。
Ở đây rất đông người.
phó từ: bao nhiêu, đến mức nào, dùng để hỏi số lượng hoặc mức độ
你儿子多大了?
Con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
duōshao
đại từ: bao nhiêu
你们学校有多少学生?
Trường bạn có bao nhiêu học sinh?
érzi
Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.
n. son
我儿子三岁了。
I am ~ three years old.
èr
Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.
num. two
现在十二点了。
It is ten ~ now.
fàndiàn
danh từ: nhà hàng, quán ăn; khách sạn lớn
中午我们去饭店吃吧。
Buổi trưa chúng ta đến nhà hàng ăn nhé.
fēijī
danh từ: máy bay
我坐飞机去北京。
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
fēnzhōng
danh từ: phút
我想休息几分钟。
Tôi muốn nghỉ ngơi vài phút.