HSKBase
Học tập · HSK 3.0 · Cấp 5

Chỉ giao diện đã dịch mới có bản tiếng Việt. Nội dung chưa dịch vẫn ghi rõ tiếng Anh. Đổi trang không chuyển nét đang viết hoặc bản ghi âm.

Phiên bản tiếng Việt đang được hoàn thiện. 1530/1600 mục từ có bản dịch AI; phần còn lại đang chờ dịch. Giao diện luyện tập chi tiết vẫn dùng tiếng Anh.

Từ vựng HSK 5

HSK 3.0 · Từ mới ở cấp này: 1600

Nguồn và phạm vi sử dụng

Danh sách học theo HSK 3.0. Hãy xác nhận phiên bản kỳ thi đã đăng ký với đơn vị tổ chức. Không dùng số từ ở đây để suy đoán phiên bản thi.

Bản dịch và ví dụ là nội dung hỗ trợ học của HSKBase, không phải bản dịch chính thức. Âm thanh giữ nguyên từ thư viện HSKBase, không phải bản thu chính thức của đơn vị tổ chức thi.

Nguồn danh sách · Ngày xác minh dữ liệu gốc: 2026-09-02. Liên kết nguồn được kiểm tra lại ngày 2026-10-15; không thay đổi dữ liệu gốc.

1600 mục từ · 30 mục đầu tiên

把握

bǎwò

động từ: nắm bắt, tận dụng

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

快考试了,我要把握时间好好儿复习。

Sắp thi rồi, tôi phải tận dụng thời gian để ôn tập thật kỹ.

danh từ: sự tự tin, sự chắc chắn

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

她有把握能成功。

Cô ấy tự tin rằng mình có thể thành công.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

傍晚

bàngwǎn

danh từ: chiều tối, lúc chạng vạng

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

你要在傍晚之前把工作计划交给经理。

Bạn phải nộp kế hoạch công việc cho quản lý trước chiều tối.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

包裹

bāoguǒ

động từ: bọc, gói

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

他用纸包裹着一个鸡蛋。

Anh ấy dùng giấy bọc một quả trứng.

danh từ: bưu kiện, gói hàng

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

这是谁的包裹?

Đây là bưu kiện của ai?

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

包装

bāozhuāng

Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.

Xem nghĩa gốc tiếng Anh

n. packaging; to pack

包装好的东西卖的就好吗?

Do products sell well just because they are nicely packaged?

Nghĩa tiếng Việt đang được biên dịch.

Xem nghĩa gốc tiếng Anh

v. packing

客户对包装有特别的要求。

The client has special requirements for the packaging.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

宝贝

bǎobèi

danh từ: em bé, con yêu

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

这是谁家的宝贝?

Đây là em bé nhà ai?

danh từ: báu vật, vật quý

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

这些书仍然是我最珍爱的宝贝。

Những cuốn sách này vẫn là những báu vật tôi trân quý nhất.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

保险

bǎoxiǎn

danh từ: bảo hiểm

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

你能接受的保险类型是什么?

Bạn có thể chấp nhận những loại bảo hiểm nào?

tính từ: an toàn, chắc chắn

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

这个计划更保险一些。

Kế hoạch này an toàn hơn một chút.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

报到

bàodào

động từ: trình diện, làm thủ tục nhập học hoặc nhận việc

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

新生已经开始报到。

Các tân sinh viên đã bắt đầu làm thủ tục nhập học.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

Luyện tập theo cấp độ này (giao diện tiếng Anh) →