HSKBase
Học tập · HSK 3.0 · Cấp 3

Chỉ giao diện đã dịch mới có bản tiếng Việt. Nội dung chưa dịch vẫn ghi rõ tiếng Anh. Đổi trang không chuyển nét đang viết hoặc bản ghi âm.

Phiên bản tiếng Việt đang được hoàn thiện. 485/500 mục từ có bản dịch AI; phần còn lại đang chờ dịch. Giao diện luyện tập chi tiết vẫn dùng tiếng Anh.

Từ vựng HSK 3

HSK 3.0 · Từ mới ở cấp này: 500

Nguồn và phạm vi sử dụng

Danh sách học theo HSK 3.0. Hãy xác nhận phiên bản kỳ thi đã đăng ký với đơn vị tổ chức. Không dùng số từ ở đây để suy đoán phiên bản thi.

Bản dịch và ví dụ là nội dung hỗ trợ học của HSKBase, không phải bản dịch chính thức. Âm thanh giữ nguyên từ thư viện HSKBase, không phải bản thu chính thức của đơn vị tổ chức thi.

Nguồn danh sách · Ngày xác minh dữ liệu gốc: 2026-09-02. Liên kết nguồn được kiểm tra lại ngày 2026-10-15; không thay đổi dữ liệu gốc.

500 mục từ · 30 mục đầu tiên

阿姨

āyí

danh từ: dì; cô (cách xưng hô với phụ nữ lớn tuổi hơn)

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

阿姨,附近有地铁站吗?

Cô ơi, gần đây có ga tàu điện ngầm không ạ?

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

安静

ānjìng

tính từ: yên tĩnh, im lặng

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

因为教室里没什么人,所以很安静。

Vì trong lớp không có mấy người nên rất yên tĩnh.

động từ: trở nên yên tĩnh, yên lặng lại

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

孩子们都睡着了,家里安静了下来。

Bọn trẻ đều ngủ rồi, trong nhà trở nên yên tĩnh.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

安全

ānquán

tính từ: an toàn

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

晚上开车要注意安全。

Lái xe ban đêm phải chú ý an toàn.

danh từ: sự an toàn

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

请放心,我们会保证您的安全。

Xin yên tâm, chúng tôi sẽ bảo đảm an toàn cho bạn.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

把

bǎ

giới từ: đưa đối tượng chịu tác động lên trước động từ trong cấu trúc xử lý

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

请把桌子上的铅笔给我。

Làm ơn đưa cho tôi cây bút chì trên bàn.

lượng từ: dùng với ghế và một số đồ vật có tay cầm

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

房间里有四把椅子。

Trong phòng có bốn chiếc ghế.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

被

bèi

giới từ: đánh dấu câu bị động, thường dịch là bị hoặc được

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

词典被王老师拿走了。

Cuốn từ điển đã bị thầy Vương mang đi rồi.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

笔记本

bǐjìběn

danh từ: sổ tay, vở ghi chép

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

我把笔记写在笔记本上。

Tôi ghi chép vào sổ tay.

danh từ: máy tính xách tay

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

你看,这是我新买的笔记本。

Bạn xem này, đây là chiếc máy tính xách tay tôi mới mua.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

比赛

bǐsài

danh từ: cuộc thi, trận đấu

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

今天晚上有足球比赛。

Tối nay có trận bóng đá.

động từ: thi đấu, tranh tài

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

我们比赛跑步吧。

Chúng ta thi chạy nhé.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

变化

biànhuà

danh từ: sự thay đổi, biến đổi

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

十年不见,他好像没什么变化。

Mười năm không gặp, anh ấy dường như chẳng thay đổi mấy.

động từ: thay đổi, biến đổi

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

城市变化得太快了。

Thành phố thay đổi quá nhanh.

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

表演

biǎoyǎn

động từ: biểu diễn, trình diễn

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

你们要表演什么节目?

Các bạn sẽ biểu diễn tiết mục gì?

danh từ: buổi biểu diễn, màn trình diễn

Bản dịch AI — chưa được người bản ngữ duyệt

今天的表演太精彩了!

Buổi biểu diễn hôm nay thật tuyệt vời!

Mở mục từ và luyện tập (giao diện tiếng Anh) →

Luyện tập theo cấp độ này (giao diện tiếng Anh) →